请输入您要查询的越南语单词:
单词
旷野
释义
旷野
[kuàngyě]
cánh đồng bát ngát; đồng cỏ bao la; vùng hoang vu; vùng hoang dã; vùng bỏ hoang; nơi vắng vẻ tiêu điều; nơi hoang tàn。空旷的原野。
随便看
铺叙
铺垫
铺天盖地
铺子
铺家
铺展
铺床
铺底
铺张
铺张扬厉
铺户
铺排
铺摊
铺板
铺炕
铺盖
铺盖卷儿
铺砌
铺衬
铺设
铺轨
铺陈
铺面
铺面房
铻
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:33:12