请输入您要查询的越南语单词:
单词
旷野
释义
旷野
[kuàngyě]
cánh đồng bát ngát; đồng cỏ bao la; vùng hoang vu; vùng hoang dã; vùng bỏ hoang; nơi vắng vẻ tiêu điều; nơi hoang tàn。空旷的原野。
随便看
刬
刭
刮
刮具
刮刀
刮刮叫
刮刮杂杂
刮削
刮地皮
刮宫
刮平
刮板
刮痕
刮痧
刮目
刮目相看
刮胡子
刮脸
刮脸皮
刮舌子
刮鼻子
到
到了儿
到任
到位
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 19:58:22