请输入您要查询的越南语单词:
单词
拥塞
释义
拥塞
[yōngsè]
chật ních; chật nứt; đông nghịt; làm tắc nghẽn。拥挤的人马、车辆或船只等把道路或河道堵塞。
城门口拥塞得水泄不通。
trước cổng thành đông nghịt người (con kiến chui không lọt).
随便看
蛆
蛆虫
蛇
蛇根草
蛇纹石
蛇莓
蛇蜕
蛇蝎
蛇行
蛇足
蛇麻
蛉
蛊
蛊惑
蛋
蛋卷
蛋品
蛋子
蛋清
蛋白
蛋白胨
蛋白质
蛋白酶
蛋粉
蛋糕
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 3:12:14