请输入您要查询的越南语单词:
单词
不吝
释义
不吝
[bùlìn]
vui lòng; không tiếc (dùng khi trưng cầu ý kiến)。客套话,不吝惜(用于征求意见)。
是否有当,尚希不吝赐教
có thoả đáng hay không rất mong vui lòng chỉ giáo.
随便看
鼈
鼋
鼋鱼
鼌
鼍
鼎
鼎力
鼎助
鼎峙
鼎新
鼎族
鼎沸
鼎盛
鼎立
鼎言
鼎足
鼎足之势
鼎铛玉石
鼎革
鼎食
鼎鼎
鼐
鼒
鼓
鼓乐
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:58:07