请输入您要查询的越南语单词:
单词
不咎既往
释义
不咎既往
[bùjiùjìwǎng]
không trách lỗi xưa; bỏ qua chuyện cũ; không truy cứu chuyện cũ; không nhắc chuyện đã qua; hãy để dĩ vãng trôi về dĩ vãng; đừng nhắc tới chuyện cũ。既往不咎。
随便看
瓜农
瓜分
瓜子
瓜子玉
瓜子脸
瓜期
瓜李之嫌
瓜果
瓜熟蒂落
瓜片
瓜田李下
瓜皮帽
瓜葛
瓜蒂
瓜连
瓝
瓞
瓠
瓠子
瓠果
瓠瓜
瓢
瓢泼
瓢浮
瓢虫
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:53:36