请输入您要查询的越南语单词:
单词
不咎既往
释义
不咎既往
[bùjiùjìwǎng]
không trách lỗi xưa; bỏ qua chuyện cũ; không truy cứu chuyện cũ; không nhắc chuyện đã qua; hãy để dĩ vãng trôi về dĩ vãng; đừng nhắc tới chuyện cũ。既往不咎。
随便看
帱
帵
帵子
帷
帷子
帷幄
帷幔
帷幕
常
常事
常人
常任
常会
常例
常信
常务
常务委员会
常可
常备
常备不懈
常备军
常套
常山
常川
常常
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:02:06