请输入您要查询的越南语单词:
单词
冰凉
释义
冰凉
[bīngliáng]
形
lạnh ngắt; lạnh buốt; lạnh giá; lạnh cóng。(物体)很凉。
浑身冰凉。
toàn thân lạnh buốt
冰凉的酸梅汤。
nước ô mai lạnh ngắt
两手冻得冰凉。
hai tay lạnh cóng
随便看
垦区
垦殖
垦种
垦荒
垧
垩
垫
垫上运动
垫付
垫圈
垫子
垫平
垫底儿
垫支
垫料
垫款
垫片
垫肩
垫背
垫脚
垫脚石
垫补
垫被
垫话
垫高
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:08:20