请输入您要查询的越南语单词:
单词
哲理
释义
哲理
[zhélǐ]
triết lý; lý luận triết học (nguyên lý liên quan đến vũ trụ và con người)。关于宇宙和人生的原理。
人生哲理
triết lý nhân sinh
富有哲理的诗句。
câu thơ giàu tính triết lý.
随便看
噶
噶伦
噶厦
噻
噻吩
噻唑
噼
噼啪
噼里啪啦
嚃
嚄
嚅
嚆
嚎
嚎叫
嚎咷
嚎哭
嚎啕
嚎啕大哭
嚎春
嚏
嚏喷
嚓
嚖
嚚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 10:10:20