请输入您要查询的越南语单词:
单词
哲理
释义
哲理
[zhélǐ]
triết lý; lý luận triết học (nguyên lý liên quan đến vũ trụ và con người)。关于宇宙和人生的原理。
人生哲理
triết lý nhân sinh
富有哲理的诗句。
câu thơ giàu tính triết lý.
随便看
蜿
蜿蜒
蝀
蝂
蝃
蝄
蝇
蝇头
蝇子
蝇甩儿
蝇营狗苟
蝈
蝉
蝉联
蝉蜕
蝌
蝌子
蝌蚪
蝎
蝎子
蝎子草
蝎虎
蝓
蝗
蝗灾
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 14:57:00