请输入您要查询的越南语单词:
单词
禁不起
释义
禁不起
[jīn·buqǐ]
không chịu nổi; không chịu đựng được。承受不住(多用于人)。
禁不起考验。
không chịu nổi thử thách.
随便看
室内乐
室女
宥
宦
宦人
宦囊
宦官
宦情
宦海
宦游
宦者令
宦途
宦门
宦骑
宧
宪
宪兵
宪政
宪法
宪章
宫
宫人
宫刑
宫商
宫外孕
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 19:35:02