请输入您要查询的越南语单词:
单词
河防
释义
河防
[héfáng]
1. phòng lũ; việc phòng lũ ở Hoàng Hà。防止河流水患的工作;特指黄河的河防。
河防工程
công trình phòng lũ
2. phòng ngự Hoàng Hà; bảo vệ Hoàng Hà。指黄河的军事防御。
河防部队
bộ đội bảo vệ Hoàng Hà.
河防主力
chủ lực phòng ngự Hoàng Hà
随便看
鼻甲
鼻疮
鼻疽
鼻祖
鼻窦
鼻窦炎
鼻笛
鼻翅儿
鼻翼
鼻腔
鼻衄
鼻观
鼻蹋嘴歪
鼻镜
鼻青脸肿
鼻音
鼻韵母
鼻饲
鼻高
鼽
鼾
鼾声
鼾睡
齁
齆
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:05:40