请输入您要查询的越南语单词:
单词
河防
释义
河防
[héfáng]
1. phòng lũ; việc phòng lũ ở Hoàng Hà。防止河流水患的工作;特指黄河的河防。
河防工程
công trình phòng lũ
2. phòng ngự Hoàng Hà; bảo vệ Hoàng Hà。指黄河的军事防御。
河防部队
bộ đội bảo vệ Hoàng Hà.
河防主力
chủ lực phòng ngự Hoàng Hà
随便看
傩神
催
催产
催促
催化剂
催吐剂
催命
催奶
催泪弹
催熟
催生
催眠
催眠曲
催眠术
催肥
催芽
催青
傲
傲岸
傲慢
傲气
傲然
傲视
傲骨
傺
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:26:45