请输入您要查询的越南语单词:
单词
酌量
释义
酌量
[zhuóliáng]
cân nhắc; suy nghĩ; đánh giá; tuỳ tình hình。斟酌;估量。
酌量补助
cân nhắc rồi bổ trợ
酌量调拨
cân nhắc điều chỉnh
你酌量着办吧。
anh cân nhắc làm đi.
随便看
操持
操演
操琴
操神
操纵
操纵台
操练
操舵
操蛋
操行
擎
擐
擒
擒拿
擗
擗踊
擘
擘画
擞
擢
擢升
擢发难数
擢用
擢秀
擢第
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:35:32