请输入您要查询的越南语单词:
单词
短促
释义
短促
[duǎncù]
ngắn ngủi; ngắn; cấp bách (thời gian)。(时间)极短;急促。
生命短促
mạng sống ngắn ngủi; sinh mệnh ngắn ngủi.
声音短促
âm thanh ngắn ngủi
短促的访问
phỏng vấn ngắn.
随便看
磨砺
磨穿铁砚
磨练
磨耗
磨蹭
磨难
磬
磲
磴
磷
磷光
磷火
磷肥
磷脂
磷酸
磺
磻
磾
礁
礁石
礃
礅
礌
礌石
礓
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:48:18