请输入您要查询的越南语单词:
单词
历代
释义
历代
[lìdài]
1. các triều đại。过去的各个朝代。
历代名画。
những danh hoạ của các triều đại.
2. qua nhiều thế hệ。过去的许多世代。
历代务农。
qua nhiều thế hệ làm nghề nông.
3. các thời kỳ。经历各个时期。
这里的珍珠养殖业历代不衰。
nghề nuôi trai ở nơi này qua nhiều thời kỳ cũng không bị suy yếu.
随便看
国际劳动节
国际单位制
国际妇女节
国际惯例
国际日期变更线
国际歌
国际法
国际私法
国际纵队
国际联盟
国际裁判
国际象棋
国际音标
国难
国音
国魂
图
图书
图书馆
图例
图像
实际
实际工资
实验
宠
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 21:25:49