请输入您要查询的越南语单词:
单词
所在
释义
所在
[suǒzài]
1. nơi; chỗ。处所。
在风景好、气候适宜的所在给工人们修建了疗养院。
nơi phong cảnh đẹp, khí hậu trong lành để người công nhân xây dựng viện điều dưỡng.
2. chỗ tồn tại; ở chỗ đó。存在的地方。
病因所在。
nguyên nhân bệnh là ở chỗ đó.
力量所在。
lực lượng tại chỗ.
随便看
虫牙
虫瘿
虫眼
虫胶
虫草
虫蚀
虫豸
虬
虬须
虬髯
虬龙
虮
虮子
虱
虱子
虸
虹
虹吸
虹吸现象
虹吸管
虹彩
虹栋
虹膜
虺
虺虺
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:00:17