请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 手头
释义 手头
[shǒutóu]
 1. trong tay; trong tầm tay。(手头儿)指伸手可以拿到的地方。
 这部书我倒有,可惜不在手头。
 bộ sách này tôi có, thật tiếc bây giờ không giữ trong tay.
 2. tình hình kinh tế (cá nhân)。个人某一时候的经济情况。
 手头宽裕。
 túi rủng rỉnh tiền; dư ăn dư để.
 手头紧。
 túng quẩn; túng bấn.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 20:50:18