请输入您要查询的越南语单词:
单词
召见
释义
召见
[zhàojiàn]
1. hẹn gặp; gọi đến gặp (cấp trên gọi cấp dưới đến gặp mặt.)。上级叫下级来见面。
2. triệu kiến; mời đến (Bộ ngoại giao báo cho đại sứ nước ngoài đến để trao đổi về một việc gì đó.)。外交部通知外国驻本国使节前来谈有关事宜。
随便看
掉膘
掉色
掉转
掉过儿
掉队
掊
掊击
掌
掌上明珠
掌勺儿
掌印
掌厨
掌嘴
掌子
掌心
掌握
掌故
掌权
掌柜
掌灯
掌灶
掌理
掌管
掌舵
掌骨
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:21:56