请输入您要查询的越南语单词:
单词
中人
释义
中人
[zhōngrén]
1. người môi giới; người trung gian; người đứng giữa。为双方介绍买卖、调解纠纷等并做见证的人。
2. người hạng trung; người hạng vừa; người thuộc lớp trung。在身材、相貌、智力等方面居于中等的人。
中人以上
từ bậc trung trở lên
不及中人
chưa được bậc trung
随便看
惓
惕
惕励
惕厉
惘
惘然
惙
惚
惛
惜
惜别
惜力
惜售
惜老怜贫
惝
惝怳
惟
惟一
惟其
惟利是图
惟命是听
惟妙惟肖
惟恐
惟我独尊
惟有
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:06:14