请输入您要查询的越南语单词:
单词
中人
释义
中人
[zhōngrén]
1. người môi giới; người trung gian; người đứng giữa。为双方介绍买卖、调解纠纷等并做见证的人。
2. người hạng trung; người hạng vừa; người thuộc lớp trung。在身材、相貌、智力等方面居于中等的人。
中人以上
từ bậc trung trở lên
不及中人
chưa được bậc trung
随便看
参与
参事
参军
参加
参劾
参半
参合
参商
参天
参展
参差
参悟
参战
参拜
参政
参数
参杂
参校
参照
参看
参禅
参考
参考书
参考系
参考读物
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 16:48:29