请输入您要查询的越南语单词:
单词
改良主义
释义
改良主义
[gǎiliángzhǔyì]
chủ nghĩa cải lương; chủ nghĩa cải cách (khuynh hướng chủ trương biến đổi xã hội bằng cải cách, không động chạm đến nền tảng của chế độ cũ bất hợp lý.)。反对从根本上推翻不合理的社会制度,主张在原有社会制度的基础上加以改善的思想。
随便看
牵动
牵就
牵引
牵引力
牵强
牵强附会
牵念
牵扯
牵挂
牵掣
牵涉
牵牛
牵牛星
牵牛花
牵累
牵线
牵缠
牵肠挂肚
牵连
牷
牸
特
特为
特产
特价
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 20:51:46