请输入您要查询的越南语单词:
单词
牵掣
释义
牵掣
[qiānchè]
1. liên can; vướng víu; liên quan; làm cản trở。因牵连而受影响或阻碍。
互相牵掣。
liên quan lẫn nhau.
抓住主要问题,不要被枝节问题牵掣住。
phải nắm lấy vấn đề chính, không bị vướng víu bởi những chi tiết.
2. kiềm chế; giam chân; hãm chân。牵制。
随便看
耐人寻味
耐劳
耐寒
耐心
耐性
耐战
耐火材料
耐火砖
耐火粘土
耐烦
耐热
耐热合金
耐用
耑
耒
耒耜
耔
耕
耕云播雨
耕作
耕地
耕牛
耕牧
耕田
耕畜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:16:10