请输入您要查询的越南语单词:
单词
冰释
释义
冰释
[bīngshì]
动
tiêu tan; như băng tan; tan biến (ví với hiềm khích, hoài nghi, hiểu lầm... hoàn toàn tan biến.) 。像冰一样溶化。比喻嫌隙、怀疑、误会等完全消除。
涣然冰释。
nghi ngờ tiêu tan
随便看
婚礼
婚约
婚纱
婚配
婚龄
婞
婠
婢
婢女
婢子
婢学夫人
婥
婧
婪
婬
婳
婴
婴儿
婴孩
婵
婵娟
婵媛
婶
婶娘
婶婆
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 13:17:20