请输入您要查询的越南语单词:
单词
冷清清
释义
冷清清
[lěngqīngqīng]
lạnh tanh; vắng vẻ thê lương; ảm đạm。(冷清清的)形容冷落、幽静、凄凉、寂寞。
冷清清的小巷。
ngõ vắng lạnh tanh.
冷清清的月色。
ánh trăng ảm đạm.
通跨院儿的月亮门冷清清地开着。
ánh trăng ảm đạm hắt bóng xuống sân vườn.
随便看
湎
湑
湓
湔
湔洗
湔祓
湔雪
湖
湖光山色
湖北
湖南
湖广
湖泊
湖泽
湖滨
湖滩
湖田
湖笔
湖绉
湖绿
湖色
湖荡
湘
湘剧
湘妃竹
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:58:34