请输入您要查询的越南语单词:
单词
可贵
释义
可贵
[kěguì]
đáng quý; đáng phục; đáng ca tụng; đáng hâm mộ; đáng ngưỡng mộ。值得珍视或重视。
可贵的品质。
phẩm chất đáng quý.
难能可贵。
đáng quý biết mấy.
这种精神是十分可贵的
。 tinh thần này rất đáng quý.
随便看
稔
稖
稖头
稗
稗子
稗官野史
稗记
稙
稚
稚嫩
稚气
稞
稟
稠
稠人广众
稠密
稠度
稠稠
稠糊
稣
稨
稳
稳便
稳健
稳固
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:36:43