请输入您要查询的越南语单词:
单词
仇视
释义
仇视
[chóushì]
nhìn hằn thù; coi là kẻ thù; coi là thù địch; nhìn căm thù; nhìn với đôi mắt hình viên đạn。以仇敌相看待。
随便看
好色之徒
好莱坞
好言好语
好评
好话
好说
好说歹说
好说话儿
好赖
好走
好转
好过
好运
好逸恶劳
好闻
好高务远
妁
如
如上
如下
如丧考妣
如今
如何
如兄
如其
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:53:58