请输入您要查询的越南语单词:
单词
开倒车
释义
开倒车
[kāidàochē]
thụt lùi; rút lui; quay ngược đồng hồ; đi ngược chiều lịch sử; trở về quá khứ。比喻违反前 进的方向,向后退。
要顺应历史潮流,不能开倒车。
phải theo cùng trào lưu lịch sử, không thể thụt lùi được.
随便看
香肠
香胰子
香艳
香花
香茅
香草醛
香菇
香菜
香蒲
香蒿
香蕈
香蕉
香蕉水
香蕉苹果
香薷
香附子
香馥馥
馝
馝馞
馞
馥
馥郁
馥馥
馨
馨香
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/11 21:56:20