请输入您要查询的越南语单词:
单词
优生
释义
优生
[yōushēng]
đứa bé được nuôi dưỡng tốt。生育素质优良的孩子。
提倡少生、优生,控制人口数量,提高人口素质。
đề xướng sinh ít, nhưng nuôi dạy tốt, hạn chế số lượng, nâng cao chất lượng.
随便看
临近
临门
临阵
临阵磨枪
临阵脱逃
临风
丸
丸剂
丸子
丸药
丹
丹佛
丹凤
丹凤眼
丹参
丹墀
丹心
丹方
丹桂
丹毒
丹水
丹田
丹砂
丹青
丹顶鹤
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:52:46