请输入您要查询的越南语单词:
单词
优生学
释义
优生学
[yōushēngxué]
thuyết ưu sinh; ưu sinh học (phân ngành của sinh vật học, nghiên cứu làm thế nào để cải tiến tính di truyền của loài người.)。生物学的一个分支,研究如何改进人类的遗传性。
随便看
公历
公厕
公司
公吏
公告
公因子
公因式
公园
公国
公地
公堂
公墓
公娼
公婆
公子
公子哥儿
公子王孙
公孙
公安
公审
公室
公害
公家
公寓
公尺
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 9:39:14