请输入您要查询的越南语单词:
单词
伙同
释义
伙同
[huǒtóng]
cùng; cùng nhau。跟别人合在一起(做事)。
老王伙同几个退休工人办起了农机修理厂。
ông Vương và mấy công nhân về hưu cùng lập nên xưởng sửa chữa nông cơ.
随便看
油腔滑调
油腻
油船
油花
油苗
油茶
油茶面儿
油菜
油葫芦
油葱
油轮
油酥
油锯
油门
油鞋
油饰
油饼
油香
油驳
油麦
治
治丝益棼
治丧
治印
治国安民
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:02:34