请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[hè]
Bộ: 赤 - Xích
Số nét: 14
Hán Việt: HÁCH
 1. hiển hách; to lớn; lớn lao; lẫy lừng。显著;盛大。
 显赫
 hiển hách
 2. họ Hách。姓。
 3. héc (hertz, đơn vị đo dao động)。赫兹的简称。
Từ ghép:
 赫尔辛基 ; 赫赫 ; 赫勒拿 ; 赫然 ; 赫哲族 ; 赫兹
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:22:05