请输入您要查询的越南语单词:
单词
喜新厌旧
释义
喜新厌旧
[xǐxīnyànjiù]
Hán Việt: HỈ TÂN YẾM CỰU
có mới nới cũ; có trăng quên đèn; thích mới ghét cũ; có hoa sói, tình phụ hoa ngâu; thấy quế phụ hương (thường chỉ quan hệ yêu đương không chung thuỷ)。喜欢新的,厌弃旧的(多指爱情不专一)。也说喜新厌故。
随便看
楠
楠木
楢
楣
楤
栖身
栗
栗子
栗暴
栗然
栗色
栗钙土
栘
栝
栝楼
栟
栟榈
校
校准
校刊
校勘
校勘学
校友
校园
校场
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:17:36