请输入您要查询的越南语单词:
单词
喜新厌旧
释义
喜新厌旧
[xǐxīnyànjiù]
Hán Việt: HỈ TÂN YẾM CỰU
có mới nới cũ; có trăng quên đèn; thích mới ghét cũ; có hoa sói, tình phụ hoa ngâu; thấy quế phụ hương (thường chỉ quan hệ yêu đương không chung thuỷ)。喜欢新的,厌弃旧的(多指爱情不专一)。也说喜新厌故。
随便看
纯厚
纯小数
纯度
纯文学
纯朴
纯正
纯洁
纯熟
纯白
纯真
纯碱
纯种
纯粹
纯经验
纯美
纯色
纯金
纯音
纰
纰漏
纰缪
纱
纱包线
纱布
纱帽
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:02:30