请输入您要查询的越南语单词:
单词
恝
释义
恝
[jiá]
Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
Số nét: 10
Hán Việt: GIÁP
书
không chút động lòng; thản nhiên; thờ ơ; lạnh lùng。无动于衷;不经心。
恝然。
mặc nhiên; thản nhiên; thờ ơ; lạnh lùng.
Từ ghép:
恝置
随便看
神
神主
神主牌
神乎其神
神交
神人
神仙
神似
神位
神像
神农
神出鬼没
神力
神勇
神医
神品
神圣
神圣同盟
神奇
神女
神妙
神威
神婆
神学
神宇
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:13:59