请输入您要查询的越南语单词:
单词
恝
释义
恝
[jiá]
Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
Số nét: 10
Hán Việt: GIÁP
书
không chút động lòng; thản nhiên; thờ ơ; lạnh lùng。无动于衷;不经心。
恝然。
mặc nhiên; thản nhiên; thờ ơ; lạnh lùng.
Từ ghép:
恝置
随便看
甡
甥
甥女
用
用事
用人
用兵
用具
用刑
用力
用功
用劲
用印
用命
用品
用场
用处
用工
用工夫
用度
用心
用意
用户
用材林
用武
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:05:21