请输入您要查询的越南语单词:
单词
号召
释义
号召
[hàozhào]
hiệu triệu; lời hiệu triệu; kêu gọi; lời kêu gọi。召唤(群众共同去做某事)。
响应号召
hưởng ứng lời kêu gọi
号召全厂职工积极参加义务劳动。
kêu gọi công nhân nhà máy tích cực tham gia nghĩa vụ lao động.
随便看
被侵略者
被俘
被俘人员
被保护人
被保险人
被减数
被加数
被动
被动免疫
被动式
被单
被卧
被告
被告人
被头
被套
被子
被子植物
被害
被害人
被开方数
被录取
被捕
被控
被料
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:03:53