请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 参考
释义 参考
[cānkǎo]
 1. tham khảo (tìm đọc, tra tìm những tài liệu có liên quan để học tập hoặc nghiên cứu)。为了学习或研究而查阅有关资料。
 参考书。
 sách tham khảo
 作者写这本书,参考了几十种书刊。
 tác giả viết quyển sách này, đã tham khảo mấy chục loại sách báo.
 2. tham khảo (sử dụng những tài liệu hữu quan để hiểu được tình huống)。利用有关材料帮助了解情况。
 仅供参考。
 chỉ để tham khảo
 有参考价值的书。
 sách có giá trị để tham khảo
 3. xem thêm; xem...同'参看'2
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 16:21:18