请输入您要查询的越南语单词:
单词
新星
释义
新星
[xīnxīng]
tân tinh; sao mới; ngôi sao mới (những hành tinh đột nhiên phát sáng gấp vạn lần độ sáng ban đầu, sau đó lại trở về độ sáng cũ)。在短时期内亮度突然增大数千倍或数万倍、后来又逐渐回降到原来亮度的恒星。中国古代也叫客星或 暂星。
随便看
尢
尤
尤为
尤其
尤异
尤物
尥
尧
尧天舜日
尧舜
尨
尪
尪怯
尪羸
尬
就
就业
就中
就义
就事
就事论事
就位
就便
就势
就医
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:26:32