请输入您要查询的越南语单词:
单词
不妨
释义
不妨
[bùfāng]
副
đừng ngại; có thể làm; không sao; không gì trở ngại。表示可以这样做,没有什么妨碍。
这种方法没有用过,不妨试试。
phương pháp này chưa hề dùng qua, có thể làm thử xem
有什么意见,不妨当面提出来。
có ý kiến gì, cứ nói thẳng ra đừng ngại
随便看
空洞洞
空濛
空灵
空疏
空白
空白点
空穴来风
空空如也
空竹
空缺
空翻
空耗
空肠
空腹
空荡荡
空落落
空虚
空袭
空论
空话
空调
空谈
空谷足音
空身
空转
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:03:22