请输入您要查询的越南语单词:
单词
不妨
释义
不妨
[bùfāng]
副
đừng ngại; có thể làm; không sao; không gì trở ngại。表示可以这样做,没有什么妨碍。
这种方法没有用过,不妨试试。
phương pháp này chưa hề dùng qua, có thể làm thử xem
有什么意见,不妨当面提出来。
có ý kiến gì, cứ nói thẳng ra đừng ngại
随便看
人马座
人鱼
亿
亿万
亿万斯年
什
什不闲儿
什么
什么的
什件儿
什物
什锦
仁
仁义
仁人君子
仁人志士
仁兄
仁厚
仁弟
仁慈
仁政
仁果
仁爱
仁者见仁,智者见智
仁至义尽
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:17:31