请输入您要查询的越南语单词:
单词
不孝
释义
不孝
[bùxiào]
1. bất hiếu; không có hiếu。不孝顺。
子不孝,父之过
mũi dại, lái chịu đòn (con bất hiếu, lỗi tại cha - tử bất hiếu, phụ chi quá)
2. đứa con bất hiếu này (xưa dùng để tự xưng mình trong đám tang của cha mẹ)。 旧时父母丧事中用于自称。
随便看
静止
静物
静电
静电感应
静电计
静穆
静脉
静脉曲张
海滩
海潮
海熊
海燕
海狗
海狮
海猪
海獭
海王星
海瑞
海疆
海盆
海盐
海盗
海碗
海禁
海程
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:41:52