请输入您要查询的越南语单词:
单词
积攒
释义
积攒
[jízǎn]
书
tích góp từng tí một; góp nhặt; tom góp; tích góp; tập trung từng tí một; gom góp tích luỹ。一点一点地聚集。
积攒肥料。
tích góp phân bón từng tí một.
随便看
躬耕
躬行
躬身行礼
躯
躯体
躯壳
躯干
躲
躲债
躲开
躲懒
躲清闲
躲穷
躲藏
躲让
躲躲闪闪
躲避
躲闪
躲难
躲风
躴
躴躿
躺
躺柜
躺椅
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:49:18