请输入您要查询的越南语单词:
单词
凋谢
释义
凋谢
[diāoxiè]
1. tàn héo; tàn úa。(草木花叶)脱落。
百花凋谢
trăm hoa tàn héo
2. tạ thế; chết; về với tổ tiên; về với ông bà (chỉ người già chết)。指老年人死。
老成凋谢
gần chết.
随便看
月亮
月亮门儿
月令
月份
月份牌
月例
月光
月刊
月初
月利
月半
月华
月历
月台
月台票
月城
月夜
月头儿
月子
月子病
月季
月宫
月尾
月工
月底
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 6:12:52