请输入您要查询的越南语单词:
单词
放飞
释义
放飞
[fàngfēi]
1. cho phép cất cánh; cho phép máy bay cất cánh。准许飞机起飞。
2. thả; thả chim cho bay đi。把鸟撒出去使高飞。
这批信鸽从济南市放飞,赛程约500公里。
bồ câu đýa thư này thả từ thành phố Tế Nam, bay hơn 500 Km.
3. bay lên; bay cao (diều)。使风筝升起。
随便看
放弃
放心
放怀
放恣
放患未然
放情
放慢
放手
放排
放散
放旷
急风暴雨
急骤
怦
性
性交
性别
性命
性命交关
性器官
性子
性急
性情
性格
性欲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:40:24