请输入您要查询的越南语单词:
单词
不对茬儿
释义
不对茬儿
[bùduìchár]
không thoả đáng; không phải lúc; không hợp; không đúng lúc。不妥当;跟当时的情况不符合。
他刚说了一句,觉得不对茬儿,就停住了。
hắn vừa mới nói một câu, cảm thấy không đúng lúc, bèn dừng ngay lại
随便看
转告
转回
转圈
转圜
转塔
转头
转嫁
转子
转字锁
转学
转学生
转导
转帆
转干
转年
转引
转弯
转弯子
转弯抹角
转录
转徙
转念
转悠
转战
转手
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:43:31