请输入您要查询的越南语单词:
单词
不对茬儿
释义
不对茬儿
[bùduìchár]
không thoả đáng; không phải lúc; không hợp; không đúng lúc。不妥当;跟当时的情况不符合。
他刚说了一句,觉得不对茬儿,就停住了。
hắn vừa mới nói một câu, cảm thấy không đúng lúc, bèn dừng ngay lại
随便看
东半球
东南
东南亚
东南方
东厂
东君
东周
东奔西撞
东奔西跑
东宫
东家
东山
东山再起
东市
东床
东床坦腹
东张西望
东扭西歪
东扯葫芦西扯瓢
东扶西倒
东抄西袭
东拼西凑
东挪西凑
东方
东施效颦
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:00:06