请输入您要查询的越南语单词:
单词
不对茬儿
释义
不对茬儿
[bùduìchár]
không thoả đáng; không phải lúc; không hợp; không đúng lúc。不妥当;跟当时的情况不符合。
他刚说了一句,觉得不对茬儿,就停住了。
hắn vừa mới nói một câu, cảm thấy không đúng lúc, bèn dừng ngay lại
随便看
拔不出腿
拔举
拔份儿
拔刀相助
拔取
拔地
拔城
拔尖儿
拔山举鼎
拔擢
拔本塞原
拔树寻根
拔步
拔毒
拔河
拔海
拔白
拔缝
拔罐子
拔群
拔腿
拔节
凄然
凄迷
凄风苦雨
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:52:16