请输入您要查询的越南语单词:
单词
不已
释义
不已
[bùyǐ]
không ngớt; không thôi; không dứt; mãi。继续不停。
鸡鸣不已
gà quang quác không ngớt
赞叹不已
ngợi khen mãi
随便看
箴言
箵
箸
篁
篅
篆
篆书
篆刻
篆字
篆工
篆文
篆章
篇
篇子
篇幅
篇目
篇章
篇页
篌
篑
篓
篓子
篘
篙
篙头
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:03:26