请输入您要查询的越南语单词:
单词
不已
释义
不已
[bùyǐ]
không ngớt; không thôi; không dứt; mãi。继续不停。
鸡鸣不已
gà quang quác không ngớt
赞叹不已
ngợi khen mãi
随便看
库
库仑
库仑计
库伦
库券
库存
库容
库房
库缎
库藏
库锦
应
应举
应从
应付
应允
应典
应分
应制
应力
应募
应卯
应县
应变
小业主
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:30:43