请输入您要查询的越南语单词:
单词
不已
释义
不已
[bùyǐ]
không ngớt; không thôi; không dứt; mãi。继续不停。
鸡鸣不已
gà quang quác không ngớt
赞叹不已
ngợi khen mãi
随便看
坌
坍
坍台
坍圮
坍塌
坍方
坍缩星
坍陷
坎
坎儿
坎儿井
坎土曼
坎坷
坎壈
坎子
坎帕拉
坎德拉
坎炁
坎肩
坏
坏东西
坏事
坏人
坏分子
坏包儿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:50:50