请输入您要查询的越南语单词:
单词
不意
释义
不意
[bùyì]
không ngờ; chẳng ngờ; bất ngờ; nào ngờ。不料;没想到。
出其不意
bất ngờ xuất hiện
不意大雨如注,不能起程
không ngờ mưa như trút nước nên không khởi hành được
随便看
电影剧本
电影摄影机
电影院
电感
电扇
电抗
电报
电报挂号
电报机
电挂
电教
电文
电料
电机
电杆
电极
电枢
电梯
电棒
电椅
电气
电气化
电汇
电池
电波
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:05:06