请输入您要查询的越南语单词:
单词
中档
释义
中档
[zhōngdàng]
chất lượng thường; chất lượng trung bình; giá cả trung bình。质量中等,价格适中的(商品)。
中档茶叶
trà chất lượng trung bình.
随便看
动用
动电
动画影片
动画片
动画片儿
动眼神经
找辙
找钱
找麻烦
找齐
承
承上启下
承乏
承佃
承保
承先启后
承兑
承办
承包
承受
承天
承头
承审员
承尘
承差
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:50:09