请输入您要查询的越南语单词:
单词
中流
释义
中流
[zhōngliú]
1. giữa dòng。水流的中央。
中流砥柱
trụ đá giữa dòng; trụ cột vững vàng
2. trung du; miền trung du。中游。
长江中流
miền trung du Trường Giang
3. trung bình; bình thường。中等。
中流社会
xã hội trung lưu; xã hội bình thường.
随便看
笠
笤
笥
符
符号
符号论
符号逻辑
符合
符咒
符箓
符节
笨
笨人
笨伯
笨口拙舌
笨嘴拙腮
笨嘴笨舌
笨头笨脑
笨家伙
笨手笨脚
笨拙
笨蛋
笨重
笨鸟先飞
笪
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 6:43:06