请输入您要查询的越南语单词:
单词
中流
释义
中流
[zhōngliú]
1. giữa dòng。水流的中央。
中流砥柱
trụ đá giữa dòng; trụ cột vững vàng
2. trung du; miền trung du。中游。
长江中流
miền trung du Trường Giang
3. trung bình; bình thường。中等。
中流社会
xã hội trung lưu; xã hội bình thường.
随便看
穷原竟委
穷困
穷奢极侈
穷寇
穷尽
穷山恶水
穷年累月
穷形尽相
穷忙
穷愁
穷措大
穷期
穷棒子
穷源溯流
穷究
穷竭
穷苦
穷途
穷途末路
穷途潦倒
穷酸
穸
穹
蠢蠢
蠢蠢欲动
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:02:43