请输入您要查询的越南语单词:
单词
中流
释义
中流
[zhōngliú]
1. giữa dòng。水流的中央。
中流砥柱
trụ đá giữa dòng; trụ cột vững vàng
2. trung du; miền trung du。中游。
长江中流
miền trung du Trường Giang
3. trung bình; bình thường。中等。
中流社会
xã hội trung lưu; xã hội bình thường.
随便看
平山
平川
平巷
平常
平平
平平当当
平年
平庸
平心而论
平心静气
平息
平房
平手
平整
平方
平方公里
平方根
平日
平旦
平时
平明
平易
平易近人
平昔
平月
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:48:31