请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 迎风
释义 迎风
[yíngfēng]
 1. đón gió; hứng gió; nghinh phong。对着风。
 这里坐着正迎风,很凉爽。
 ngồi đây đúng hướng gió, rất mát mẻ.
 2. theo chiều gió; trước gió。随风。
 红旗迎风招展。
 cờ đỏ tung bay trước gió
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:49:08