请输入您要查询的越南语单词:
单词
嘣
释义
嘣
[bēng]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 14
Hán Việt: BĂNG
ùng oàng; thình thịch; thình thình。(拟)形容跳动或爆裂的声音
跳得地板嘣嘣直响。
nhảy đến mức sàn nhà kêu thình thình
心里嘣嘣直跳。
tim đập thình thịch
随便看
娃娃生
娃娃鱼
娃子
娄
娄子
娅
娆
娇
娇丽
娇儿
娇养
娇嗔
娇声
娇女
娇好
娇妻
娇娃
娇娆
娇娇女
娇娘
娇娜
娇媚
娇嫩
娇宠
娇客
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:09:30