请输入您要查询的越南语单词:
单词
嘣
释义
嘣
[bēng]
Bộ: 口 - Khẩu
Số nét: 14
Hán Việt: BĂNG
ùng oàng; thình thịch; thình thình。(拟)形容跳动或爆裂的声音
跳得地板嘣嘣直响。
nhảy đến mức sàn nhà kêu thình thình
心里嘣嘣直跳。
tim đập thình thịch
随便看
转一趟
转世
转业
转乘
转交
转产
转位
转体
转侧
转借
转入地下
转关系
转写
转剧
转动
转化
转卖
转危为安
转发
转变
转口
转台
转向
转告
转回
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:32:09