请输入您要查询的越南语单词:
单词
反侧
释义
反侧
[fǎncè]
1. trằn trọc; trăn trở。(身体)翻来覆去,形容睡卧不安。
2. không phục tùng; phản trắc; không thuận lòng; không được lòng; không yên。不顺从;不安定。
反侧之民
dân không phục tùng
3. hay thay đổi; tráo trở; thất thường。反复无常。
天命反侧
số trời thay đổi.
随便看
憾事
憾然
懁
懂
懂事
懂得
懂行
懂门儿
懃
好在
好声好气
好处
好处费
好多
好大喜功
好天儿
好奇
好奇心
好好儿
好好先生
好学
好孬
好客
好家伙
好容易
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 16:58:10