请输入您要查询的越南语单词:
单词
反侧
释义
反侧
[fǎncè]
1. trằn trọc; trăn trở。(身体)翻来覆去,形容睡卧不安。
2. không phục tùng; phản trắc; không thuận lòng; không được lòng; không yên。不顺从;不安定。
反侧之民
dân không phục tùng
3. hay thay đổi; tráo trở; thất thường。反复无常。
天命反侧
số trời thay đổi.
随便看
芳龄
芴
芷
芸
芸芸
芸芸众生
芸薹
芸豆
芸香
芹
芹苴
芹菜
芺
芼
芽
芽体
芽孢
芽庄
芽接
芽眼
芽茶
芽豆
芾
苁
苁容
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:05:40