请输入您要查询的越南语单词:
单词
反侧
释义
反侧
[fǎncè]
1. trằn trọc; trăn trở。(身体)翻来覆去,形容睡卧不安。
2. không phục tùng; phản trắc; không thuận lòng; không được lòng; không yên。不顺从;不安定。
反侧之民
dân không phục tùng
3. hay thay đổi; tráo trở; thất thường。反复无常。
天命反侧
số trời thay đổi.
随便看
战鼓
戚
戛
戛戛
戛然
戟
戡
戡乱
戢
戣
戤
戥
戥子
截
截住
截击
截取
截夺
截尾
截断
截止
截止时间
截流
截然
截煤机
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:02:39