请输入您要查询的越南语单词:
单词
发热
释义
发热
[fārè]
1. phát nhiệt; toả nhiệt。温度增高;产生热量。
恒星本身发光发热。
hằng tinh tự phát sáng và toả nhiệt.
2. sốt; phát sốt; lên cơn sốt。发烧。
3. không sáng suốt; nóng; nổi nóng; không bình tĩnh (do đầu óc không tỉnh táo)。比喻不冷静,不清醒。
头脑发热
đầu óc không bình tĩnh
随便看
撒旦
撒村
撒欢儿
撒气
撒泼
撒腿
撒谎
撒赖
撒酒疯
撒野
撕
撕开
撕毁
撕破
撕票
撖
撙
撙节
撝
撞
撞冻
撞击
撞墙
撞客
撞毁
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 1:33:02