请输入您要查询的越南语单词:
单词
发热
释义
发热
[fārè]
1. phát nhiệt; toả nhiệt。温度增高;产生热量。
恒星本身发光发热。
hằng tinh tự phát sáng và toả nhiệt.
2. sốt; phát sốt; lên cơn sốt。发烧。
3. không sáng suốt; nóng; nổi nóng; không bình tĩnh (do đầu óc không tỉnh táo)。比喻不冷静,不清醒。
头脑发热
đầu óc không bình tĩnh
随便看
驰誉
驰逐
驰驱
道理
道白
道砟
道破
道统
道藏
道行
道袍
道观
道谢
道貌岸然
道贺
道路
道路以目
道途
道道儿
道道地地
道里
道钉
道门
道院
道高一尺,魔高一丈
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 2:36:17