请输入您要查询的越南语单词:
单词
不省人事
释义
不省人事
[bùxǐngrénshì]
1. bất tỉnh nhân sự; hôn mê; bất tỉnh; ngất đi; mất tri giác; mê man bất tỉnh。指人昏迷,失去知觉。
2. không hiểu chuyện đời; không hiểu nhân tình thế thái; thiếu kinh nghiệm sống。 指不懂人情世故。
随便看
百花齐放,百家争鸣
百草
百草霜
百衲
百衲本
百衲衣
百褶裙
百读不厌
百货
百货公司
百货商店
百越
百足之虫,死而不僵
百里挑一
百闻不如一见
皀
皂
皂化
皂白
皂矾
皂荚
的
的卡
的士
的当
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:37:44