请输入您要查询的越南语单词:
单词
不省人事
释义
不省人事
[bùxǐngrénshì]
1. bất tỉnh nhân sự; hôn mê; bất tỉnh; ngất đi; mất tri giác; mê man bất tỉnh。指人昏迷,失去知觉。
2. không hiểu chuyện đời; không hiểu nhân tình thế thái; thiếu kinh nghiệm sống。 指不懂人情世故。
随便看
宁馨儿
它
它们
宄
宅
宅基
宅子
宅第
宅门
宅院
宇
宇宙
宇宙射线
宇宙尘
宇宙火箭
宇宙空间
宇宙观
宇宙速度
宇宙飞船
宇文
宇航
守
守业
守丧
守信
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:02:46