请输入您要查询的越南语单词:
单词
不经一事,不长一智
释义
不经一事,不长一智
[bùjīngyīshì,bùzhǎngyīzhì]
đi một ngày đàng, học một sàng khôn; không làm thì không có kinh nghiệm (không trải qua một việc thì không thể tăng thêm kiến thức về sự việc đó)。不经历一件事情,就不能增长对于那件事情的知识。
随便看
法
法书
法事
法人
法令
法兰克福
法兰西
法典
法出多门
法则
法制
法力
法力无边
法办
法医
法医学
法古
法号
法名
法器
法国
法场
法坛
法堂
法子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 20:07:00