请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 屈折语
释义 屈折语
[qūzhéyǔ]
 biến tố ngữ (ngôn ngữ chủ yếu dựa vào hình thức biến đổi của từ để biểu thị ý nghĩa ngữ pháp, như tiếng Nga, tiếng Đức.)。词的语法作用主要由词的形式变化来表示的语言,如俄语、德语。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 19:35:47