请输入您要查询的越南语单词:
单词
不羁
释义
不羁
[bùjī]
书
ngổ ngược; bất kham; ngang ngạnh; không chịu bị trói buộc; không chịu gò bó; không chịu vào khuôn phép。不受束缚。
放荡不羁
tự do phóng túng
随便看
起场
起夜
起头
起子
起家
起小儿
起居
起岸
起床
起开
起急
起意
起承转合
起早贪黑
起旱
起更
起来
起根
起步
起死回生
起源
起火
起灵
起点
起爆
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:00:54