请输入您要查询的越南语单词:
单词
不羁
释义
不羁
[bùjī]
书
ngổ ngược; bất kham; ngang ngạnh; không chịu bị trói buộc; không chịu gò bó; không chịu vào khuôn phép。不受束缚。
放荡不羁
tự do phóng túng
随便看
百里挑一
百闻不如一见
皀
皂
皂化
皂白
皂矾
皂荚
的
的卡
的士
的当
的情
的款
的的
的真
的确
的确良
的证
的话
的黎波里
皆
皇
皇上
皇亲国戚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:26:41