请输入您要查询的越南语单词:
单词
不羁
释义
不羁
[bùjī]
书
ngổ ngược; bất kham; ngang ngạnh; không chịu bị trói buộc; không chịu gò bó; không chịu vào khuôn phép。不受束缚。
放荡不羁
tự do phóng túng
随便看
头颅
头领
头颈
头饰
头马
头骨
夷
夸
夸克
夸口
夸嘴
夸大
夸大其词
夸夸其谈
夸奖
夸张
夸海口
夸父追日
夸示
夸耀
夸诞
夸赞
叹羡
叹观止矣
叹词
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 3:32:46