请输入您要查询的越南语单词:
单词
夸大
释义
夸大
[kuādà]
khuếch đại; thổi phồng; phóng đại; nói quá; thêu dệt; tô vẽ thêm; khoe khoang quá lời。把事情说得超过了原有的程度。
夸大成绩。
thổi phồng thành tích.
夸大其词。
nói phóng đại; khoe khoang quá lời.
夸大缺点。
nói quá khuyết điểm.
随便看
消长
消闲
消防
消防车
消除
消食
消魂
涉
涉及
涉外
涉嫌
涉猎
涉禽
涉笔
涉讼
涉足
涊
涌
涌流
涌现
涎
涎水
涎皮赖脸
涎着脸
涐
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 3:02:31