请输入您要查询的越南语单词:
单词
夸大
释义
夸大
[kuādà]
khuếch đại; thổi phồng; phóng đại; nói quá; thêu dệt; tô vẽ thêm; khoe khoang quá lời。把事情说得超过了原有的程度。
夸大成绩。
thổi phồng thành tích.
夸大其词。
nói phóng đại; khoe khoang quá lời.
夸大缺点。
nói quá khuyết điểm.
随便看
音调
音质
音速
音量
音长
音问
音阶
音障
音韵
音韵学
音频
音高
韵
韵书
韵事
韵味
韵头
韵尾
韵律
韵律体操
韵文
韵母
韵白
韵目
韵脚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 0:44:31